Dịch

last full measure

danh từ (noun)
US/ˈlæst ˈfʊl ˈmɛʒ.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Mạng sống của một người, khi bị mất do chết để phục vụ cho một quốc gia hoặc một chính nghĩa, đặc biệt với tư cách là thành viên của lực lượng quân sự trong chiến tranh hoặc một tổ chức bán quân sự như lực lượng cảnh sát hoặc quân đoàn dân phòng, ví dụ: sở cứu hỏa. Cũng có thể được áp dụng cho một số nghề nguy hiểm của chính phủ và dân sự như gián điệpdanh từA person's life, when lost through death in service to a nation or cause, particularly as a member of a military force in war or a semi-militarized organization such as a police force or civil defense corps, e.g. fire departments. May also be applied to some dangerous government and civil occupations such as espionage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. last full measureDạng gốc (base form)
  2. last full measuresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

AI