Nghĩa chính
- Vị tử đạodanh từAn Islamic or Sikh martyr, one who has died fulfilling a religious commandment and is thus promised a place in Paradise.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shaheedDạng gốc (base form)
- shaheedsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Shaheed Pathdanh từ riêng | danh từ riêng | Shaheed Path (đường cao tốc ở Lucknow, Uttar Pradesh, Ấn Độ) |
| Shaheed Bhagat Singh Nagardanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Punjab, Ấn Độ, trước đây gọi là Nawanshahr |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpشَهِيدšahīd“martyr, witness”
Ví dụ
- , , .Cô đã nói với đứa trẻ rằng cha nó là một shaheed, một vị tử đạo, che giấu câu chuyện thực sự về sự thụ thai tàn bạo của cô.