Dịch

laserwort

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cây có tán (Laserpitium latifolium) từ đó thu được tia laser nhựadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An umbelliferous plant (Laserpitium latifolium) from which the resin laser was obtained.
  2. Silphiumdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A silphium.
  3. Laserpitium latifoliumchưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laserwortDạng gốc (base form)
  2. laserwortsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI