Dịch

silphium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cây, được cho là đã tuyệt chủng, được sử dụng ở Hy Lạp cổ đại và La Mã cổ đại trong nấu ăn và làm thuốc tránh thaidanh từA plant, thought to be extinct, used in Ancient Greece and Ancient Rome in cooking and as a contraceptive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. silphiumDạng gốc (base form)
  2. silphiumsSố nhiều (plural)
  3. silphia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsilphium
  2. từ tiếng Hy Lạp cổσίλφιονsílphion

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , . . , , , , .

AI