Dịch

laser beam

danh từ (noun)
US/ˈleɪzɚ ˈbim/

Nghĩa chính

  1. Chùm tia laserdanh từThe light emitted by a laser.
  2. Bóng thấp, đánh mạnh hoặc némdanh từA low, hard-hit or -thrown ball.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laser beamDạng gốc (base form)
  2. laser beamsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • laser-beam . ! .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI