Nghĩa chính
- Chùm tia laserdanh từThe light emitted by a laser.
- Bóng thấp, đánh mạnh hoặc némdanh từA low, hard-hit or -thrown ball.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laser beamDạng gốc (base form)
- laser beamsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- laser-beam . ! .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha