Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
larchen
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
l
ɑ
ɹ
t
͡
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến cây thông
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the larch tree.
Nguồn gốc
(etymology)
larch
+
-en
Ví dụ
Her
sisters
larchen
trees
a
larchen
beam
from
the
roof
of
St
.
Germain
des
Prés
AI
1
Liên quan đến cây thông
1
Liên quan đến cây thông
1
Liên quan đến cây thông