Nghĩa chính
- Mối nối được tạo ra bằng cách gắn chặt hai mảnh chồng lên nhaudanh từA joint made by securing together two overlapping pieces
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lap jointDạng gốc (base form)
- lap jointsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , lap-joints , , lap-joint lap-joint,
- .