Dịch

lap joint

danh từ (noun)
US/ˈlæp ˈdʒɔɪnt/

Nghĩa chính

  1. Mối nối được tạo ra bằng cách gắn chặt hai mảnh chồng lên nhaudanh từA joint made by securing together two overlapping pieces

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lap jointDạng gốc (base form)
  2. lap jointsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , lap-joints , , lap-joint lap-joint,
  • .

AI