Dịch

Laos

C1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Làodanh từ riêngA country in Southeast Asia. Official name: Lao People’s Democratic Republic. Capital: Vientiane.
  2. Số nhiều của Laodanh từplural of Lao

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Kingdom of Laosdanh từ riêngQuốc gia cũ ở Đông Nam Á (tên chính thức). Thường gọi là Lào. Hiện nay là Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào

Ví dụ

  • ?Bạn có thể đến Lào năm nay không?
  • Nastya .Nastya đã đến Lào nhiều lần.
  • .Thủ đô của Lào là Viêng Chăn.

Họ từ (word family)

cùng gốc Laos

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI