Laos
C1danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
/ˈlaos/nguồn
Nghĩa chính
- Làodanh từ riêngLaos (a country in Southeast Asia)
- Số nhiều của laotính từplural of lao
Họ từ (word family)
cùng gốc LaosVí dụ
- ¿ ?Ai ở đây biết tên thủ đô của Laos không?
- ¿ ?Các bạn biết thủ đô của Laos là gì không?
- .Chúng tôi sẽ thăm Laos trong kỳ nghỉ.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh