Nghĩa chính
- Dây buộc giàn, dây thừngdanh từA short rope used for fastening rigging, as a handle, etc.
- Dây đeo thẻ, dây đeo cổdanh từA cord worn around the neck, shoulder, or wrist which is attached to a small object to be carried such as an identity card or security pass, key, knife, or whistle.
- Đồ bện thủ công, dây bệndanh từA craft activity done by intricately braiding thin colored plastic lines to make patterns, or the product of such a craft.
- Dây giật cò pháo, dây pháodanh từA cord with a hook which is secured to an artillery piece, and pulled to fire the weapon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lanyardDạng gốc (base form)
- lanyardsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilainer
- từ tiếng Pháp cổlaniere
Ví dụ
- " , ' ringin' ," , .Cầm lấy chỗ này, và giật chuông cho đều tay vào, Dan nói, đưa cho Harvey sợi dây chuông treo ngay sau tời neo.
- , . [...] [] , , , .Trên tàu, anh chống nạng bằng một sợi dây đeo quanh cổ để rảnh tay nhất có thể. Anh tự kéo mình từ nơi này sang nơi khác, lúc dùng nạng, lúc lướt nó theo sau bằng sợi dây đeo, nhanh như người bình thường đi bộ.
- . . .Đó là đồ bện thủ công. Đó là truyền thống trại. Cậu sẽ có khoảng một triệu cái móc khóa bện khi mùa hè kết thúc.
Họ từ (word family)
cùng gốc lanyardTừ liên quan (related word)