Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acollador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/akoʎaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Dây buộc
danh từ
lanyard
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acollador
Dạng gốc
(base form)
acollador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lanyard
Dây buộc giàn, dây thừng
AI
1
Dây buộc
1
Dây buộc
1
Dây buộc