lanier
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dây dadanh từA leather thong.
- Dây buộc giáp, dây giữ áo giápdanh từA strap used to secure armor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lanierDạng gốc (base form)
- laniersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lanier Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Lakeland |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilainer
- từ tiếng Pháp cổlaniere
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha