Dịch

lanier

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dây dadanh từA leather thong.
  2. Dây buộc giáp, dây giữ áo giápdanh từA strap used to secure armor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lanierDạng gốc (base form)
  2. laniersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Lanier Countydanh từ riêngQuận của Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Lakeland

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạilainer
  2. từ tiếng Pháp cổlaniere

Ngôn ngữ khác

AI