Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lanthanoid
danh từ
(noun)
/ˈ
l
æ
n
θ
ə
n
ɔɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lanthanide
danh từ
Synonym of lanthanide.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lanthanoid
Dạng gốc
(base form)
lanthanoid
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lanthanide
Nguồn gốc
(etymology)
lanthanum
+
-oid
AI
1
Đồng nghĩa với lanthanide
1
Đồng nghĩa với lanthanide
1
Đồng nghĩa với lanthanide