Nghĩa chính
- Nguyên tố hóa học (ký hiệu La) có số nguyên tử là 57: là kim loại mềm, dẻo, màu trắng bạc, bị xỉn màu chậm khi tiếp xúc với không khídanh từkhông đếm được (uncountable)A chemical element (symbol La) with an atomic number of 57: a soft, ductile, silvery-white metal that tarnishes slowly when exposed to air.
- Nguyên tử của nguyên tố nàydanh từđếm được (countable)An atom of this element.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lanthanumDạng gốc (base form)
- lanthanumsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lanthanum oxide | Chưa có nghĩa | |
| lanthanum oxybromide | Chưa có nghĩa | |
| lanthanum glass | Chưa có nghĩa | |
| lanthanum nitrate | Chưa có nghĩa | |
| lanthanum sesquioxide | Chưa có nghĩa | |
| lanthanum chloride | Chưa có nghĩa | |
| lanthanum carbonate | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc lanthanumNguồn gốc (etymology)
λανθάνω“to escape notice”-um“a chemical element”