Nghĩa chính
- Bà chủ nhà, nữ chủ nhàdanh từA female landlord.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- landladyDạng gốc (base form)
- landladiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| friendly landlady | Bà chủ nhà thân thiện | |
| strict landlady | Bà chủ nhà khó tính | |
| landlady's wigdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mermaid's hair |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc landladyVí dụ
- , , .Tuy nhiên, Clacton, giống như mọi nhà ga khác ở khu nghỉ mát ven biển lớn, gặp rắc rối bởi sự khăng khăng truyền thống của các chủ nhà trọ rằng khách hàng của họ phải đến vào thứ Bảy trước bữa trưa và rời đi vào thứ Bảy sau bữa sáng.
- .Bà chủ nhà của tôi là một mụ chằn lửa.
- ?Bạn có nói chuyện với bà chủ nhà không?