Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lamster
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Kẻ chạy trốn khỏi công lý
danh từ
A fugitive from justice.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lamster
Dạng gốc
(base form)
lamster
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
lam
+
-ster
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
on the lam
AI
1
Kẻ chạy trốn khỏi công lý
1
Kẻ chạy trốn khỏi công lý
1
Kẻ chạy trốn khỏi công lý