Dịch

lamer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thiếu sự trưởng thành, kỹ năng xã hội, năng lực kỹ thuật hoặc trí thông minhdanh từA person lacking in maturity, social skills, technical competence or intelligence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lamerDạng gốc (base form)
  2. lamersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • ; ; , , ; , , , over-underworld.

AI