lamero
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/laˈmeɾo/
Nghĩa chính
- Hệ thống thu hoạch nướcdanh từa water harvesting system
- Người chịu trách nhiệm đặt thuốc nổdanh từperson in charge of placing the dynamite
- Người nhạt nhẽodanh từlamer
- Liên quan đến lamerstính từrelated to lamers
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa