Dịch

lakeward

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Nằm, đối diện hoặc di chuyển về phía hồtính từkhông so sánh (not comparable)Located, facing or moving toward a lake.
  2. Hướng tới một cái hồtrạng từkhông so sánh (not comparable)Toward a lake.

Ví dụ

  • , , , , , .
  • , , .
  • , , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI