lakeward
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Nằm, đối diện hoặc di chuyển về phía hồtính từkhông so sánh (not comparable)Located, facing or moving toward a lake.
- Hướng tới một cái hồtrạng từkhông so sánh (not comparable)Toward a lake.
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , , , , , .
- , , .
- , , , .