Dịch

beachward

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hướng tới một bãi biểntính từkhông so sánh (not comparable)Towards a beach.

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Hướng tới một bãi biển
  1. không so sánh (not comparable)Towards a beach.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI