Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lairdocracy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Được cai trị bởi các lãnh chúa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Rule by lairds.
Nguồn gốc
(etymology)
laird
+
-o-
+
-cracy
AI
1
Được cai trị bởi các lãnh chúa
1
Được cai trị bởi các lãnh chúa
1
Được cai trị bởi các lãnh chúa