ladyish
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Như bà lớn, có vẻ bà lớntính từCharacteristic of a lady; ladylike.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ladyishDạng gốc (base form)
- more ladyishSo sánh hơn (comparative)
- most ladyishSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| young-ladyishtính từ | tính từ | Phù hợp, hoặc điển hình của một cô gái trẻ |