Dịch

lact-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Sữatiền tốmilk

Cụm từ (phrase)

lactic aciddanh từAxit 2-Hydroxypropanoic (CH₃CHOHCO₂H), chất lỏng dạng xi-rô, hòa tan trong nước; có trong sữa, rượu và nhiều loại trái cây; được sử dụng làm phụ gia thực phẩm và trong nhiều ứng dụng công nghiệp

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI