lact-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Sữatiền tốmilk
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lactic aciddanh từ | danh từ | Axit 2-Hydroxypropanoic (CH₃CHOHCO₂H), chất lỏng dạng xi-rô, hòa tan trong nước; có trong sữa, rượu và nhiều loại trái cây; được sử dụng làm phụ gia thực phẩm và trong nhiều ứng dụng công nghiệp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha