Nghĩa chính
- Đồ sơn màidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Decorative items coated with lacquer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lacquerwareDạng gốc (base form)
- lacquerwaresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đồ sơn mài
Ví dụ
- semi-luxury , .