lachryphagy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng bị chảy nước mắtdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being lachryphagous.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
lachryphagy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha