Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lachrymator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất làm chảy nước mắt, hơi làm chảy nước mắt
danh từ
Any substance that causes tears, such as tear gas.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lachrymator
Dạng gốc
(base form)
lachrymator
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lachrymator
lachrymator
y
Làm chảy nước mắt
tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
lachrymate
+
-or
AI
1
Chất làm chảy nước mắt
1
Chất làm chảy nước mắt
1
Chất làm chảy nước mắt