l.
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Viết tắt của leafdanh từAbbreviation of leaf.
- Viết tắt của linedanh từAbbreviation of line.
- Viết tắt của pound: có nguồn gốc từ tiếng Latin libradanh từAbbreviation of pound (sterling), derived from Latin libra.
- Viết tắt của lefttính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of left.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- l.Dạng gốc (base form)
- ll. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| L. I.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Long Island |
| N. L.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Newfoundland and Labrador: một tỉnh của Canada |
| Pub. L.danh từ | danh từ | Viết tắt của public law |
| N.L.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Newfoundland and Labrador: một tỉnh của Canada |
| v.l.danh từ | danh từ | Viết tắt của varia lectio |
| c.l.danh từ | danh từ | Viết tắt của confidence level |
| z.l.thán từ | thán từ | Ký ức may mắn, cầu mong họ được yên nghỉ; được sử dụng sau khi đề cập đến một hoặc nhiều người đã chết |
| a.l.danh từ | danh từ | Viết tắt của autograph letter |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)