Dịch

v.l.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của varia lectiodanh từAbbreviation of varia lectio.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. v.l.Dạng gốc (base form)
  2. vv.ll. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI