Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
a.l.
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của autograph letter
danh từ
Initialism of autograph letter.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
A.A.A.L.
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của American Academy of Arts and Letters
AI
1
Viết tắt của autograph letter
1
Viết tắt của autograph letter
1
Viết tắt của autograph letter