Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kyriarchal
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
k
ɪ
-/
US
/ˈ
k
ɪ
-/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến chế độ karyarchy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to kyriarchy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
kyriarchal
kyriarchal
ly
Xét về chế độ chuyên chế
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
kyriarchy
+
-al
AI
1
Liên quan đến chế độ karyarchy
1
Liên quan đến chế độ karyarchy
1
Liên quan đến chế độ karyarchy