Dịch

Ku

danh từ riêng (proper noun)
US/ku/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Hàndanh từ riêngA surname from Korean.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KuDạng gốc (base form)
  2. KusSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ku truckdanh từChiếc xe tải có gắn đĩa vệ tinh phía trên, dùng để truyền các bản tin từ địa điểm diễn ra sự kiện
ku ku birddanh từDương vật
Ku Kluxdanh từ riêng, danh từDạng tỉnh lược của Ku Klux Klan
Ku Klux Klandanh từ riêngKu Klux Klan
Moji-kudanh từ riêngPhường của Kitakyūshū, tỉnh Fukuoka, Nhật Bản, trước đây có tên là Moji
Ku-Kluxđộng từHành hình (một người) như một phần của hoạt động Ku Klux Klan
Ku Kluxerdanh từĐồng nghĩa với Klansman
Ku Kluxismdanh từĐồng nghĩa với Ku Klux Klanism

Họ từ (word family)

cùng gốc Ku

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI