| Ku truckdanh từ | danh từ | Chiếc xe tải có gắn đĩa vệ tinh phía trên, dùng để truyền các bản tin từ địa điểm diễn ra sự kiện |
| ku ku birddanh từ | danh từ | Dương vật |
| Ku Kluxdanh từ riêng, danh từ | danh từ riêng, danh từ | Dạng tỉnh lược của Ku Klux Klan |
| Ku Klux Klandanh từ riêng | danh từ riêng | Ku Klux Klan |
| Moji-kudanh từ riêng | danh từ riêng | Phường của Kitakyūshū, tỉnh Fukuoka, Nhật Bản, trước đây có tên là Moji |
| Ku-Kluxđộng từ | động từ | Hành hình (một người) như một phần của hoạt động Ku Klux Klan |
| Ku Kluxerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Klansman |
| Ku Kluxismdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Ku Klux Klanism |