Dịch

Ku Kluxism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Ku Klux Klanismdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of Ku Klux Klanism.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI