Dịch

ks là số nhiều của k

k

A1ký hiệu (symbol)số từ (numeral)danh từ (noun)thán từ (interjection)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. kký hiệuA1the 11th letter of the English alphabet, written as K
  2. được, đồng ý, okthán từA1used to express agreement or acceptance, like “OK”
  3. nghìndanh từA2abbreviation for “thousand”, representing the number 1,000
  4. kmdanh từA2abbreviation for kilometre, a distance unit equal to 1,000 meters

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. kDạng gốc (base form)
  2. ksSố nhiều (plural)
  3. k's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

k factorHệ số k
k lineĐường k
k testKiểm tra k
k valueGiá trị k
k dollarsK đô la
kBký hiệu, danh từKilobit
K.danh từViết tắt của King
j/kcụm từViết tắt của just kidding

4 nghĩa khác

Ký hiệu (symbol) 1
Số từ (numeral) 1
Danh từ (noun) 2
K (đầu ký hiệu đài Tây)
  1. The first letter of callsigns allocated to American broadcast television and radio stations west of the Mississippi river.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ OK

Ví dụ

  • 36 : , , , , , , dź, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , .Bảng chữ cái tiếng Sorb viết thường gồm 36 chữ cái: a, b, c, č, ć, d, dź, e, ě, f, g, h, ch, i, j, k, ł, l, m, n, ń, o, ó, p, r, ŕ, s, š, ś, t, u, w, y, z, ž, ź.
  • 65 Jack's .Khoảng 65 nghìn trong tổng lương của Jack đến từ việc phục vụ tài khoản Baker.
  • 15 .Chúng tôi lái xe 15 km trước khi nhận ra Billy không có trong ghế sau.

AI