Dịch

401(k)

danh từ (noun)
US/fɔɹ.oʊ̯.wʌn.keɪ̯/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tài khoản lương hưu đóng góp được xác định và đủ điều kiện về thuếdanh từA tax-qualified, defined-contribution pension account.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 401(k)Dạng gốc (base form)
  2. 401(k)sSố nhiều (plural)

AI