Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
401(k)
danh từ
(noun)
US
/
f
ɔɹ.
oʊ
̯.
w
ʌ
n
.
k
eɪ
̯/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tài khoản lương hưu đóng góp được xác định và đủ điều kiện về thuế
danh từ
A tax-qualified, defined-contribution pension account.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
401(k)
Dạng gốc
(base form)
401(k)
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tài khoản lương hưu đóng góp được xác định và đủ điều kiện về thuế
1
Tài khoản lương hưu đóng góp được xác định và đủ điều kiện về thuế
1
Tài khoản lương hưu đóng góp được xác định và đủ điều kiện về thuế