Dịch

krait

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rắn cạp nongdanh từAny of several brightly-coloured, venomous snakes, of the genus Bungarus, of southeast Asia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kraitDạng gốc (base form)
  2. kraitsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sea kraitdanh từCác chi Laticauda của loài rắn bán thủy sinh có nọc độc
banded sea kraitdanh từĐồng nghĩa với yellow-lipped sea krait
common sea kraitdanh từĐồng nghĩa với blue-lipped sea krait
many-banded kraitdanh từBungarus multicinctus, một loài rắn vằn có nọc độc cực cao được tìm thấy ở miền trung và miền nam Trung Quốc và Đông Nam Á
colubrine sea kraitdanh từĐồng nghĩa với yellow-lipped sea krait
blue-banded sea kraitdanh từĐồng nghĩa với blue-lipped sea krait
blue-lipped sea kraitdanh từLaticauda laticaudata, một loài rắn biển có nọc độc được tìm thấy ở Ấn Độ Dương và Tây Thái Bình Dương
yellow-lipped sea kraitdanh từLoài rắn bán thủy sinh cực độc thuộc loài Laticauda colubrina, được tìm thấy ở vùng biển nhiệt đới Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương, có sọc đen đặc biệt, mõm màu vàng và đuôi giống mái chèo mà nó dùng để bơi

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiकरैतkarait

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , . .
  • , 22 , 8.30 .., , , .

AI