Nghĩa chính
- Rắn cạp nongdanh từAny of several brightly-coloured, venomous snakes, of the genus Bungarus, of southeast Asia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kraitDạng gốc (base form)
- kraitsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sea kraitdanh từ | danh từ | Các chi Laticauda của loài rắn bán thủy sinh có nọc độc |
| banded sea kraitdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với yellow-lipped sea krait |
| common sea kraitdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với blue-lipped sea krait |
| many-banded kraitdanh từ | danh từ | Bungarus multicinctus, một loài rắn vằn có nọc độc cực cao được tìm thấy ở miền trung và miền nam Trung Quốc và Đông Nam Á |
| colubrine sea kraitdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với yellow-lipped sea krait |
| blue-banded sea kraitdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với blue-lipped sea krait |
| blue-lipped sea kraitdanh từ | danh từ | Laticauda laticaudata, một loài rắn biển có nọc độc được tìm thấy ở Ấn Độ Dương và Tây Thái Bình Dương |
| yellow-lipped sea kraitdanh từ | danh từ | Loài rắn bán thủy sinh cực độc thuộc loài Laticauda colubrina, được tìm thấy ở vùng biển nhiệt đới Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương, có sọc đen đặc biệt, mõm màu vàng và đuôi giống mái chèo mà nó dùng để bơi |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiकरैतkarait
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , . .
- , 22 , 8.30 .., , , .