Dịch

búngaro

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbunɡaɾo/

Nghĩa chính

  1. Rắn cạp nongdanh từkrait, a genus of venomous elapid snakes

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. búngaroDạng gốc (base form)
  2. búngarosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI