Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
búngaro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbunɡaɾo/
Nghĩa chính
1
Rắn cạp nong
danh từ
krait, a genus of venomous elapid snakes
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
búngaro
Dạng gốc
(base form)
búngaro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
krait
Rắn cạp nong
AI
1
Rắn cạp nong
1
Rắn cạp nong
1
Rắn cạp nong