Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cao Lydanh từ riêngA geographic region in East Asia, consisting of two countries, commonly known as South Korea and North Korea; formerly a single country.
- Hàn Quốc, Nam Triều Tiêndanh từ riêngSouth Korea: A country in East Asia, comprising the southern part of the Korean Peninsula.
- Bán đảo Triều Tiêndanh từ riêngA peninsula in East Asia, containing the countries of North Korea and South Korea; in full, Korean Peninsula.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KoreaDạng gốc (base form)
- KoreasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| South Koreadanh từ riêng | danh từ riêng | Hàn Quốc, Nam Hàn |
| North Koreadanh từ riêng | danh từ riêng | Bắc Triều Tiên, Bắc Hàn, Triều Tiên |
| Republic of Koreadanh từ riêng | danh từ riêng | Đại Hàn Dân Quốc |
| People's Republic of Koreadanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng hòa Nhân dân Triều Tiên |
| Democratic People's Republic of Koreadanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên |
| Korea Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Vịnh của Hoàng Hải |
| Best Koreadanh từ riêng | danh từ riêng | Bắc Triều Tiên; Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên |
| Korea Fishdanh từ riêng | danh từ riêng | Hàn Quốc Ngọc |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Triều Tiên
- Triều Tiên, Bắc Triều TiênNorth Korea: A country in East Asia, whose territory consists of the northern part of Korea.
Họ từ (word family)
cùng gốc Korea- KoreanHàn Quốc, Triều Tiêntính từ, danh từ riêng, danh từA1
- KoreansSố nhiều của Koreandanh từB2
- KoreatownQuận của một thành phố hoặc thị trấn (ở một quốc gia không phải là Hàn Quốc), nơi tập trung nhiều cư dân và doanh nghiệp Hàn Quốcdanh từ riêng
- KoreanicNgữ hệ được sử dụng chủ yếu ở Bán đảo Triều Tiên, bao gồm tiếng Triều Tiên và tiếng Jeju cùng với các họ hàng cổ xưa đã tuyệt chủngdanh từ riêng, tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Lớp của các bạn có học sinh Hàn Quốc nào không ?
- .Tôi cũng đang cân nhắc việc đi Hàn Quốc.
- , , , , .
Xuất hiện ở từ khác
- 朝鲜Tiếng Trungtương đương