Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
knottin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nút thắt chất ức chế Cystine
danh từ
Inhibitor cystine knot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
knottin
Dạng gốc
(base form)
knottin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
knot
+
-in
Họ từ
(word family)
cùng gốc
knottin
knottin
g
Sự hình thành của một nút thắt
danh từ
knottin
ess
Trạng thái thắt nút
danh từ
AI
1
Nút thắt chất ức chế Cystine
1
Nút thắt chất ức chế Cystine
1
Nút thắt chất ức chế Cystine