Dịch

knottin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nút thắt chất ức chế Cystinedanh từInhibitor cystine knot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knottinDạng gốc (base form)
  2. knottinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI