Dịch

knottiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái thắt nútdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being knotty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knottinessDạng gốc (base form)
  2. knottinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiknottynesse

Họ từ (word family)

cùng gốc knottiness

Ngôn ngữ khác

AI