knottiness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái thắt nútdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being knotty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knottinessDạng gốc (base form)
- knottinessesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiknottynesse
Họ từ (word family)
cùng gốc knottinessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha