Dịch

knock together

động từ (verb)
UK/ˌnɒk tʊˈɡɛð.ə/US/ˌnɑk tʊˈɡɛðɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Lắp ráp một cái gì đó một cách nhanh chóngđộng từTo assemble something quickly.
  2. Đến với nhau, như thể đang tiếp xúcđộng từTo come together, as if in contact.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knock togetherNguyên thể (infinitive)
  2. knocks togetherNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. knocked togetherQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. knocking togetherPhân từ I (present participle)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • . .

AI