Nghĩa chính
- Lắp ráp một cái gì đó một cách nhanh chóngđộng từTo assemble something quickly.
- Đến với nhau, như thể đang tiếp xúcđộng từTo come together, as if in contact.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knock togetherNguyên thể (infinitive)
- knocks togetherNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- knocked togetherQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- knocking togetherPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- . .