Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
knock one out
động từ
(verb)
UK
/ˈ
n
ɒ
k
ˈ
w
ʌ
n
ˈa
w
t
/
US
/ˈ
n
ɑ
k
ˈ
w
ʌ
n
ˈ
aʊ
t
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Thủ dâm
động từ
To masturbate.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
knock oneself out
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
masturbación
Thủ dâm
masturbar
Thủ dâm
chaqueta
Thủ dâm
AI
1
Thủ dâm
1
Thủ dâm
1
Thủ dâm