Dịch

knock boots

động từ (verb)
UK/ˈnɒk ˈbuːts/US/ˈnɑk ˈbuts/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Quan hệ tình dục, đặc biệt là để giải trí nếu không muốn nói là tình cờđộng từTo have sexual intercourse, especially recreationally if not casually.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knock bootsNguyên thể (infinitive)
  2. knocks bootsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. knocked bootsQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. knocking bootsPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • /
  • , / / /

AI