Dịch

knock around

động từ (verb)
UK/ˌnɒk əˈɹaʊnd/US/ˌnɑk ɚˈaʊnd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với knock aboutđộng từSynonym of knock about.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knock aroundNguyên thể (infinitive)
  2. knocks aroundNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. knocked aroundQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. knocking aroundPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • I’ve .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc knock around

AI