Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với knock aboutđộng từSynonym of knock about.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knock aroundNguyên thể (infinitive)
- knocks aroundNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- knocked aroundQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- knocking aroundPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- I’ve .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa