Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
knockaround
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với knockabout
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of knockabout.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
knockabout
AI
1
Đồng nghĩa với knockabout
1
Đồng nghĩa với knockabout
1
Đồng nghĩa với knockabout