Nghĩa chính
- Đồ trang sức lặt vặt, đồ trang trí lặt vặt; đồ lặt vặtdanh từA small ornament or other object of minor value.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knick-knackDạng gốc (base form)
- knick-knacksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| knick-knack drawerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với junk drawer |
| knick-knackytính từ | tính từ | Giống hoặc đặc trưng của một món đồ lặt vặt |
Họ từ (word family)
cùng gốc knick-knackNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ; . , .