Dịch

knick-knack

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ trang sức lặt vặt, đồ trang trí lặt vặt; đồ lặt vặtdanh từA small ornament or other object of minor value.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knick-knackDạng gốc (base form)
  2. knick-knacksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

knick-knack drawerdanh từĐồng nghĩa với junk drawer
knick-knackytính từGiống hoặc đặc trưng của một món đồ lặt vặt

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , ; . , .

AI