Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
knick-knack drawer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ɪ
k
ˌ
n
æ
k
ˈ
d
ɹɔɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với junk drawer
danh từ
Synonym of junk drawer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
knick-knack drawer
Dạng gốc
(base form)
knick-knack drawer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
junk drawer
AI
1
Đồng nghĩa với junk drawer
1
Đồng nghĩa với junk drawer
1
Đồng nghĩa với junk drawer