Dịch

knickknackery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Various trinkets or novelties; bric-a-brac.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

knickknack-ery

AI