Dịch

kneading

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình mà một cái gì đó được nhào nặndanh từThe process by which something is kneaded.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kneadingDạng gốc (base form)
  2. kneadingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

kneading troughdanh từCái máng (thường bằng gỗ) dùng để nhào bột trước khi nướng thành bánh mì

Ví dụ

  • , , picking-ups, , , .

Nguồn gốc (etymology)

knead-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạiknedynge

AI