Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amasado
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/amaˈsado/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Nhào nặn
danh từ
kneading
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amasado
Dạng gốc
(base form)
amasad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
amasado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
amasad
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Nhào nặn
Nhào nặn
kneading
Họ từ
(word family)
cùng gốc
amasado
amasado
ra
Máy nhào
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kneading
Quá trình mà một cái gì đó được nhào nặn
AI
1
Nhào nặn
1
Nhào nặn
1
Nhào nặn