Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amasadora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/amasaˈdoɾa/
Nghĩa chính
1
Máy nhào
danh từ
kneading machine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amasadora
Dạng gốc
(base form)
amasadora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
muller
Máy nhào trộn đất khuôn
AI
1
Máy nhào
1
Máy nhào
1
Máy nhào